아무 단어나 입력하세요!

"tire out" in Vietnamese

làm ai đó mệt lử

Definition

Khiến ai đó rất mệt sau nhiều hoạt động hoặc cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi nói về người, trẻ em hoặc động vật. Hay dùng trong mẫu: 'làm ai đó mệt lử'. Nhẹ hơn 'exhaust'.

Examples

The long walk really tired out the children.

Chuyến đi bộ dài thực sự đã **làm bọn trẻ mệt lử**.

Cleaning the house can tire out anyone.

Dọn nhà có thể **làm bất cứ ai mệt lử**.

Playing soccer will tire out my dog.

Chơi bóng đá sẽ **làm chó của tôi mệt lử**.

All that studying last night really tired me out.

Học nhiều tối qua thật sự đã **làm tôi mệt lử**.

Kids never seem to get tired out, no matter how much they run around.

Trẻ con dường như không bao giờ **mệt lử**, dù có chạy nhảy bao nhiêu.

Do you want to go for a run and tire yourself out before bed?

Bạn có muốn đi chạy để **làm mình mệt lử** trước khi đi ngủ không?