"tire fire" in Vietnamese
Definition
"Tire fire" là vụ cháy lốp xe rất khó dập tắt và gây ô nhiễm nặng. Nghĩa bóng chỉ một tình huống hỗn loạn, không thể kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, tỏ ý châm biếm hoặc hài hước ('đúng là tire fire'). Không dùng trong văn viết nghiêm túc. Nên nhận biết nghĩa gốc và nghĩa bóng qua ngữ cảnh.
Examples
The old factory had a tire fire last year.
Năm ngoái, nhà máy cũ có một vụ **cháy lốp xe**.
A tire fire creates a lot of black smoke.
**Cháy lốp xe** tạo ra rất nhiều khói đen.
This party is a real tire fire, nothing is going right.
Bữa tiệc này đúng là một **thảm họa hoàn toàn**, chẳng có gì suôn sẻ cả.
The meeting turned into a tire fire when everyone started yelling.
Cuộc họp trở thành một **thảm họa hoàn toàn** khi mọi người bắt đầu la hét.
Last season, the team's defense was a total tire fire.
Mùa trước, hàng thủ của đội thật sự là một **thảm họa hoàn toàn**.
Honestly, this whole year has felt like a never-ending tire fire.
Thành thật mà nói, cả năm nay cứ như một **thảm họa hoàn toàn** kéo dài mãi.