아무 단어나 입력하세요!

"tiptop" in Vietnamese

tuyệt hảotình trạng tốt nhất

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì ở chất lượng tốt nhất hoặc trạng thái tốt nhất có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiptop' mang tính thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh. Hay đi với cụm như 'tiptop shape', không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

My health is tiptop now.

Sức khỏe của tôi giờ **tuyệt hảo**.

He keeps his car in tiptop condition.

Anh ấy luôn giữ cho chiếc xe của mình ở **tình trạng tốt nhất**.

The hotel was tiptop and very clean.

Khách sạn **tuyệt hảo** và rất sạch sẽ.

Everything's running tiptop after the repairs.

Sau khi sửa chữa, mọi thứ vận hành **tuyệt hảo**.

She felt tiptop on her birthday.

Cô ấy cảm thấy **tuyệt hảo** trong ngày sinh nhật.

You look tiptop in that new suit!

Bạn trông **tuyệt hảo** trong bộ vest mới đó đấy!