아무 단어나 입력하세요!

"tipper" in Vietnamese

người boa tiềnxe ben

Definition

‘Tipper’ vừa chỉ người boa tiền cho dịch vụ, vừa chỉ loại xe tải có thùng có thể nâng lên để đổ hàng xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người boa tiền’ không phải cách nói phổ biến – thường chỉ nói là 'cho thêm tiền'. ‘Tipper’ về mặt xe thường dùng trong chuyên ngành xây dựng, nhất là tiếng Anh-Anh.

Examples

The tipper left five dollars for the waiter.

**Người boa tiền** đã để lại năm đô cho người phục vụ.

A tipper delivered sand to the building site.

Một **xe ben** đã chở cát tới công trường.

That man is always a generous tipper at restaurants.

Người đàn ông đó luôn là một **người boa tiền** hào phóng ở nhà hàng.

Careful—the tipper is backing up!

Cẩn thận—**xe ben** đang lùi lại!

I'm not much of a tipper—I usually just round up the bill.

Tôi không phải là **người boa tiền**—thường thì chỉ làm tròn hóa đơn thôi.

The tipper dumped its load and drove away quickly.

**Xe ben** đã đổ hàng và rời đi rất nhanh.