아무 단어나 입력하세요!

"tip your hand" in Vietnamese

để lộ ý định

Definition

Lỡ làm cho người khác biết ý định hoặc kế hoạch thật sự của mình trước khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, cạnh tranh, hoặc tình huống cần giữ bí mật. Khi nói 'tip your hand' là vô tình lộ kế hoạch, không phải hành động thật sự.

Examples

He didn't want to tip his hand during the meeting.

Anh ấy không muốn **để lộ ý định** trong cuộc họp.

You shouldn't tip your hand before the negotiations start.

Bạn không nên **để lộ ý định** trước khi đàm phán bắt đầu.

The candidate accidentally tipped her hand about her plans.

Ứng viên vô tình **để lộ ý định** về kế hoạch của mình.

Careful—if you mention that, you'll tip your hand to the competition.

Cẩn thận—nếu bạn nói ra, sẽ **để lộ ý định** với đối thủ.

He played it cool and didn't tip his hand about the surprise party.

Anh ấy giả vờ bình thản và không **để lộ ý định** về bữa tiệc bất ngờ.

Investors rarely tip their hand about what they're planning next.

Nhà đầu tư hiếm khi **để lộ ý định** về kế hoạch tiếp theo của mình.