아무 단어나 입력하세요!

"tinting" in Vietnamese

tô màu nhẹnhuộm màu

Definition

Quá trình thêm một chút màu vào thứ gì đó, thường áp dụng cho kính, tóc hoặc ảnh, làm cho chúng hơi có màu nhưng không thay đổi hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tinting' thường dùng khi nói về kính ô tô, nhuộm tóc nhẹ hoặc chỉnh màu ảnh. Mang nghĩa thay đổi nhẹ, không phải chuyển màu hoàn toàn. Không dùng như 'painting'.

Examples

The tinting on the car windows keeps the sun out.

Lớp **tô màu nhẹ** trên kính xe hơi giúp chặn nắng.

She is tinting her hair a light brown color.

Cô ấy đang **nhuộm màu** tóc thành màu nâu nhạt.

Photo tinting gives old pictures a new look.

**Tô màu nhẹ** cho ảnh giúp ảnh cũ trông mới mẻ hơn.

I’m thinking about tinting my windows for more privacy.

Tôi đang nghĩ đến việc **tô màu nhẹ** kính cửa sổ để tăng sự riêng tư.

After tinting, her hair looks much softer and warmer.

Sau khi **nhuộm màu**, tóc cô ấy trông mềm mại và ấm áp hơn.

Window tinting is really popular in hot climates to reduce glare.

**Tô màu nhẹ** kính cửa sổ rất phổ biến ở vùng nóng để giảm chói.