"tinned" in Vietnamese
Definition
Chỉ thực phẩm được bảo quản và bán trong hộp kim loại. Thường dùng cho cá, rau củ hoặc trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'canned'. Chỉ dùng với thực phẩm, ví dụ: 'tinned fish', 'tinned tomatoes', 'tinned beans'.
Examples
I bought a can of tinned beans for dinner.
Tôi đã mua một lon đậu **đóng hộp** cho bữa tối.
She likes tinned peaches as a snack.
Cô ấy thích ăn đào **đóng hộp** như một món ăn nhẹ.
We eat tinned fish when we go camping.
Chúng tôi ăn cá **đóng hộp** khi đi cắm trại.
Do you prefer fresh tomatoes or tinned ones for your pasta sauce?
Bạn thích cà chua tươi hay cà chua **đóng hộp** cho sốt mì của mình?
All we had left in the cupboard was a few tinned sardines.
Trong tủ chỉ còn lại vài hộp cá mòi **đóng hộp**.
There's nothing wrong with using tinned ingredients when you're short on time.
Không có gì sai khi dùng nguyên liệu **đóng hộp** khi bạn bận rộn.