아무 단어나 입력하세요!

"tinkering" in Vietnamese

mày mòchỉnh sửa nhỏ

Definition

Mày mò có nghĩa là sửa chữa hoặc thay đổi nhỏ một vật gì đó một cách thử nghiệm hoặc vui vẻ, thường khi bạn không phải chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nói về việc vọc vạch, sửa chữa thử nghiệm, nhất là với thiết bị. Không dùng cho sửa chữa chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

Examples

He spent the afternoon tinkering with his old radio.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **mày mò** chiếc radio cũ của mình.

She enjoys tinkering in the garage on weekends.

Cô ấy thích **mày mò** trong ga-ra vào cuối tuần.

After some tinkering, the clock started working again.

Sau một chút **mày mò**, chiếc đồng hồ lại hoạt động.

My dad is always tinkering with his bike, even when it's not broken.

Bố tôi luôn **mày mò** chiếc xe đạp của mình, kể cả khi nó không hỏng.

There's a lot of tinkering involved when you build things from scratch.

Khi tự làm mọi thứ từ đầu, sẽ có rất nhiều **mày mò**.

A bit of tinkering made my computer run much faster.

Chỉ cần một chút **mày mò** là máy tính của tôi chạy nhanh hơn nhiều.