아무 단어나 입력하세요!

"tinhorn" in Vietnamese

người khoe mẽkẻ làm màu

Definition

Chỉ người tỏ ra giàu có, quan trọng hoặc có quyền lực nhưng thực chất thì không; thường dùng cho người thích khoe mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người khoe mẽ’ mang nghĩa tiêu cực, hàm ý chê bai, giễu cợt. Có thể đi kèm 'dân khoe mẽ', 'tên làm màu'. Ít dùng trong văn nói thường ngày.

Examples

He acts like a tinhorn, but nobody takes him seriously.

Anh ta cư xử như một **người khoe mẽ**, nhưng chẳng ai coi trọng anh cả.

She called the man a tinhorn after his big talk.

Sau màn nói khoác, cô ấy gọi người đàn ông là một **kẻ làm màu**.

People saw him as just a tinhorn with fancy clothes.

Mọi người chỉ xem anh ta là một **kẻ làm màu** với bộ đồ sang trọng.

Don’t be fooled by that tinhorn—he doesn’t really own anything here.

Đừng để bị lừa bởi **người khoe mẽ** đó—anh ta thực ra chẳng sở hữu gì ở đây cả.

The new manager turned out to be a real tinhorn, always showing off but never delivering results.

Quản lý mới hóa ra là một **người khoe mẽ** thực thụ, chỉ thích thể hiện nhưng chẳng làm được gì.

That small-town tinhorn tried to boss everyone around.

Tên **kẻ làm màu** ở thị trấn nhỏ đó cố tỏ ra là người có quyền lực với tất cả.