아무 단어나 입력하세요!

"tines" in Indonesian

răng (của nĩa, cào, v.v.)

Definition

Tines là các răng hoặc đầu nhọn ở đầu nĩa, cào hoặc dụng cụ tương tự dùng để xiên, xới hoặc móc.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho răng nĩa, cào hay các công cụ làm vườn. Không dùng cho răng thật hay cạnh nhọn thông thường. 'Prongs' gần nghĩa, nhưng 'tines' trang trọng hơn.

Examples

The fork has four tines.

Chiếc nĩa này có bốn **răng**.

Be careful with the tines of the rake.

Cẩn thận với **răng** của cái cào.

One tine of my fork is bent.

Một **răng** của chiếc nĩa của tôi bị cong rồi.

She accidentally poked herself with the tines while eating salad.

Cô ấy vô tình bị **răng** đâm khi đang ăn salad.

Some rakes have very sharp tines for digging up roots.

Một số cái cào có **răng** rất sắc để đào rễ cây.

Why are the tines on dessert forks shorter than on dinner forks?

Tại sao **răng** trên nĩa tráng miệng lại ngắn hơn trên nĩa ăn tối?