아무 단어나 입력하세요!

"tind" in Vietnamese

tind (từ không xác định)

Definition

'tind' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh; có thể là lỗi đánh máy hoặc từ hiếm gặp, không rõ nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'tind' trong tiếng Anh; hãy kiểm tra chính tả hoặc xem lại các từ giống như 'tint' hay 'tend'.

Examples

I could not find the meaning of tind in the dictionary.

Tôi không thể tìm thấy nghĩa của **tind** trong từ điển.

Is tind an English word?

**tind** có phải là từ tiếng Anh không?

My teacher said tind does not exist in English.

Thầy giáo tôi nói rằng, không có từ **tind** trong tiếng Anh.

Maybe you meant to write 'tint', not tind.

Có thể bạn định viết 'tint' chứ không phải **tind**.

No one knows what tind means here.

Không ai ở đây biết **tind** nghĩa là gì.

I double-checked, and there’s no word like tind in English.

Tôi đã kiểm tra lại và không có từ nào như **tind** trong tiếng Anh.