아무 단어나 입력하세요!

"tincture" in Vietnamese

thuốc cồnsắc thái (màu)

Definition

Thuốc cồn là loại thuốc dạng lỏng, được pha bằng cách hoà tan dược liệu trong rượu. Từ này cũng có thể chỉ một chút sắc thái màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong dược phẩm hoặc thảo dược: 'thuốc cồn từ thảo mộc.' Đôi khi dùng bóng gió về màu sắc hoặc cảm xúc: 'có chút tiếc nuối.' Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The doctor gave her a tincture for her sore throat.

Bác sĩ đã cho cô ấy **thuốc cồn** để trị đau họng.

This solution is a tincture of herbs mixed with alcohol.

Dung dịch này là **thuốc cồn** thảo mộc ngâm trong rượu.

You only need a drop of tincture for each dose.

Mỗi liều chỉ cần một giọt **thuốc cồn**.

There's a tincture of regret in his voice.

Giọng nói anh ấy có **sắc thái** tiếc nuối.

Many traditional remedies use an herbal tincture.

Nhiều bài thuốc truyền thống sử dụng **thuốc cồn** từ thảo dược.

Just add a tincture of blue to brighten the paint.

Hãy thêm một chút **sắc thái** xanh vào để làm sơn sáng hơn.