아무 단어나 입력하세요!

"timmer" in Vietnamese

(không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn)

Definition

'Timmer' không phải là từ được công nhận trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi đánh máy hoặc từ của ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không có trong tiếng Anh. Vui lòng kiểm tra lại chính tả hoặc xác định xem có phải đang tìm từ ở ngôn ngữ khác không.

Examples

The word timmer does not appear in my English dictionary.

Từ **timmer** không có trong từ điển tiếng Anh của tôi.

Is timmer an English word?

**timmer** có phải là từ tiếng Anh không?

I could not find the meaning of timmer.

Tôi không thể tìm thấy nghĩa của từ **timmer**.

Maybe you meant 'timer' instead of timmer?

Có thể bạn định nói 'timer' thay vì **timmer**?

I've never seen timmer used in any English text.

Tôi chưa từng thấy **timmer** được sử dụng trong bất kỳ văn bản tiếng Anh nào.

Double-check 'timmer'—it might just be a typo.

Kiểm tra lại 'timmer'—có thể đó chỉ là lỗi gõ phím.