아무 단어나 입력하세요!

"timesaver" in Vietnamese

tiết kiệm thời gian

Definition

Đây là thiết bị, phương pháp hoặc cách giúp bạn làm việc nhanh hơn và tiết kiệm thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong văn nói với thiết bị, ứng dụng hoặc mẹo; không dùng cho người. Cụm 'real timesaver' nghĩa là rất tiết kiệm thời gian.

Examples

This cleaning robot is a real timesaver.

Robot lau dọn này thực sự là một **tiết kiệm thời gian**.

Writing shopping lists is a simple timesaver.

Việc ghi danh sách mua sắm là một **tiết kiệm thời gian** đơn giản.

Email templates are helpful timesavers at work.

Các mẫu email là **tiết kiệm thời gian** hữu ích tại nơi làm việc.

Meal prepping on Sunday is a huge timesaver during the busy week.

Chuẩn bị bữa ăn vào Chủ Nhật là **tiết kiệm thời gian** tuyệt vời cho tuần bận rộn.

That shortcut is such a timesaver when I'm in a rush.

Lối tắt đó thực sự là **tiết kiệm thời gian** khi tôi vội.

Apps that fill in your passwords are decent timesavers.

Các ứng dụng điền mật khẩu giúp **tiết kiệm thời gian** kha khá.