아무 단어나 입력하세요!

"times are changing" in Vietnamese

Thời đại đang thay đổi

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng mọi thứ giờ đã khác trước, nhất là xã hội, công nghệ hoặc thái độ đang thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhận xét về sự thay đổi rõ rệt trong xã hội hoặc thói quen. Mang sắc thái suy ngẫm hoặc hoài niệm.

Examples

Times are changing, and people use new technology every day.

**Thời đại đang thay đổi**, và mọi người sử dụng công nghệ mới mỗi ngày.

My grandmother says times are changing when she sees modern clothes.

Bà tôi nói '**thời đại đang thay đổi**' khi thấy quần áo hiện đại.

Times are changing, so we have to learn new things.

**Thời đại đang thay đổi**, nên chúng ta phải học những điều mới.

You can't expect things to stay the same—times are changing.

Bạn không thể mong mọi thứ mãi như cũ—**thời đại đang thay đổi**.

It feels like every year moves faster. Times are changing so quickly nowadays.

Cảm giác như mỗi năm đều trôi qua nhanh hơn. **Thời đại đang thay đổi** rất nhanh ngày nay.

He always says, 'Times are changing,' when talking about his childhood.

Ông ấy luôn nói, '**thời đại đang thay đổi**' khi nhắc về tuổi thơ mình.