아무 단어나 입력하세요!

"timepieces" in Vietnamese

đồng hồ

Definition

Đây là các thiết bị dùng để đo và hiển thị thời gian, ví dụ như đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ treo tường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Timepieces' thường dùng trong lĩnh vực sưu tầm hoặc kỹ thuật để nói về đồng hồ truyền thống, còn hằng ngày mọi người hay dùng từ 'đồng hồ'.

Examples

He collects old timepieces.

Anh ấy sưu tập những **đồng hồ** cổ.

Many timepieces hang on the wall in the museum.

Nhiều **đồng hồ** treo trên tường trong bảo tàng.

Some timepieces are made of gold.

Một số **đồng hồ** được làm bằng vàng.

Vintage timepieces can be worth a lot at auction these days.

Các **đồng hồ** cổ điển ngày nay có thể bán được giá rất cao ở các phiên đấu giá.

The shop specializes in repairing antique timepieces.

Cửa hàng này chuyên sửa chữa **đồng hồ** cổ.

Collectors seek rare timepieces from famous makers.

Những người sưu tầm tìm kiếm các **đồng hồ** hiếm từ các nhà chế tác nổi tiếng.