"timepiece" in Vietnamese
Definition
Thiết bị dùng để xem hoặc đo thời gian, như đồng hồ treo tường hoặc đeo tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng hồ' là cách nói thông dụng. 'Timepiece' mang sắc thái trang trọng, dùng khi nói về đồng hồ cổ, tinh xảo, sang trọng.
Examples
This antique timepiece is over one hundred years old.
Chiếc **đồng hồ** cổ này đã hơn một trăm năm tuổi.
He collects old timepieces from different countries.
Anh ấy sưu tầm những **đồng hồ** cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
The museum has a display of unique timepieces.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các **đồng hồ** độc đáo.
Every gentleman used to carry a pocket timepiece.
Ngày xưa, quý ông nào cũng mang theo **đồng hồ** bỏ túi.
That wall timepiece chimed every hour on the dot.
**Đồng hồ** treo tường đó vang chuông đúng giờ mỗi tiếng.
For his birthday, he received a luxury timepiece with his initials engraved.
Sinh nhật anh ấy nhận được một **đồng hồ** sang trọng có khắc tên mình.