아무 단어나 입력하세요!

"time will tell" in Vietnamese

thời gian sẽ trả lời

Definition

Hiện tại chưa thể biết kết quả, chỉ khi thời gian trôi qua chúng ta mới rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chưa thể chắc chắn về điều gì, phù hợp cả trong tình huống trang trọng và đời thường.

Examples

Only time will tell if the medicine works.

Chỉ có **thời gian sẽ trả lời** liệu thuốc này có hiệu quả không.

We don't know if they will win—time will tell.

Chúng ta không biết họ có chiến thắng không—**thời gian sẽ trả lời**.

Is this the right decision? Time will tell.

Đây có phải là quyết định đúng không? **Thời gian sẽ trả lời**.

Maybe he'll change his mind—time will tell.

Có thể anh ấy sẽ đổi ý—**thời gian sẽ trả lời**.

We did our best, but time will tell how things turn out.

Chúng tôi đã làm hết sức, nhưng **thời gian sẽ trả lời** mọi chuyện sẽ ra sao.

He thinks his new business will succeed, but only time will tell.

Anh ấy nghĩ việc kinh doanh mới của mình sẽ thành công, nhưng chỉ có **thời gian sẽ trả lời**.