"time to run" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi cần phải chạy ngay hoặc rời đi thật nhanh. Thường mang tính khẩn cấp hoặc vui vẻ, tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc phim ảnh, có thể chỉ việc chạy thật sự (như chạy đua), hoặc rời khỏi chỗ nào đó, tuỳ vào ngữ cảnh.
Examples
It's time to run! The race is starting.
Đã **đến lúc chạy** rồi! Cuộc đua bắt đầu.
When the alarm rings, it's time to run to school.
Khi chuông báo vang lên là **đến lúc chạy** tới trường.
The coach said, 'Everyone, it's time to run!'
Huấn luyện viên nói: 'Mọi người, **đến lúc chạy** rồi!'
Okay, it's time to run before the rain starts!
Được rồi, **đến lúc chạy** trước khi trời mưa!
Uh-oh, the teacher's coming—time to run!
Ối, thầy giáo đến rồi—**đến lúc chạy** thôi!
When things get weird at the party, you know it's time to run.
Khi mọi chuyện ở bữa tiệc trở nên kỳ lạ, bạn biết **đến lúc rời đi** rồi đó.