아무 단어나 입력하세요!

"time out" in Vietnamese

thời gian nghỉtạm nghỉ

Definition

'Thời gian nghỉ' là khoảng thời gian ngắn dừng lại hoạt động để nghỉ ngơi, bình tĩnh lại hoặc suy nghĩ. Đây cũng là phương pháp kỷ luật trẻ em bằng cách tách trẻ ra ngắn hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao là nghỉ chính thức; với kỷ luật thường áp dụng cho trẻ em. Trong giao tiếp, ‘take a time out’ là tạm dừng ngắn. Không nhầm với ‘timeout’ trong lĩnh vực công nghệ.

Examples

The coach called a time out during the game.

Huấn luyện viên đã gọi **thời gian nghỉ** trong trận đấu.

He needs a time out to think.

Anh ấy cần một **thời gian nghỉ** để suy nghĩ.

The child was given a time out for not listening.

Đứa trẻ bị phạt **thời gian nghỉ** vì không nghe lời.

Let’s take a quick time out and grab some coffee.

Chúng ta hãy nghỉ **thời gian nghỉ** nhanh để đi uống cà phê.

After arguing, the kids needed a time out to calm down.

Sau khi cãi nhau, các bé cần **thời gian nghỉ** để bình tĩnh lại.

Work is stressful today, so I’m taking a little time out for myself.

Công việc hôm nay căng thẳng quá nên tôi đang lấy **thời gian nghỉ** cho mình.