"time is ripe" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả rằng thời điểm tốt nhất để làm một việc gì đó đã tới; điều kiện hiện tại rất thích hợp để hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'thời cơ đã chín muồi' dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng về kế hoạch, quyết định lớn. Không dùng cho hành động nhỏ hàng ngày.
Examples
The time is ripe to start our new business.
Đã **đến lúc** chúng ta bắt đầu kinh doanh mới.
She felt the time is ripe to tell the truth.
Cô ấy cảm thấy **thời cơ đã chín muồi** để nói sự thật.
We will wait until the time is ripe before making a decision.
Chúng tôi sẽ chờ đến khi **thời cơ đã chín muồi** rồi mới quyết định.
If you want change, the time is ripe—don’t hesitate any longer.
Nếu bạn muốn thay đổi, **đã đúng lúc**—đừng do dự nữa.
After years of preparation, they knew the time is ripe for expansion.
Sau nhiều năm chuẩn bị, họ biết rằng **thời cơ đã chín muồi** để mở rộng.
Politicians act when they believe the time is ripe for change.
Các chính trị gia hành động khi họ tin rằng **đã đúng lúc** cho sự thay đổi.