"time flies" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng khi cảm thấy thời gian trôi qua rất nhanh, nhất là khi bạn bận rộn hoặc cảm thấy vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang cảm giác bất ngờ hoặc hoài niệm. Không dùng trong văn bản trang trọng. Hay đi cùng các cụm như 'khi bạn vui vẻ'.
Examples
Wow, time flies! It's already December.
Wow, **thời gian trôi nhanh**! Đã là tháng Mười Hai rồi.
I can’t believe how time flies when we play games together.
Tôi không thể tin được **thời gian trôi nhanh** khi chúng ta chơi game cùng nhau.
She said, ‘Time flies when you’re having fun!’
Cô ấy nói, ‘**Thời gian trôi nhanh** khi mình vui vẻ!’
Can you believe we’ve been friends for ten years? Time flies!
Bạn có tin chúng ta đã làm bạn suốt mười năm không? **Thời gian trôi nhanh** thật!
Every time I visit home, I realize how much time flies and things change.
Mỗi lần tôi về nhà, tôi nhận ra **thời gian trôi nhanh** và mọi thứ thay đổi.
We just started, but look at the clock—time flies when you’re busy.
Chúng ta mới bắt đầu thôi mà, nhìn đồng hồ đi—**thời gian trôi nhanh** khi bận rộn đấy.