아무 단어나 입력하세요!

"timberland" in Vietnamese

đất rừng trồngđất rừng khai thác gỗ

Definition

Vùng đất có trồng rừng và được quản lý để sản xuất gỗ, không phải rừng tự nhiên hay khu bảo tồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đất rừng khai thác gỗ mục đích kinh doanh, không áp dụng cho rừng tự nhiên, khu bảo tồn hoặc du lịch sinh thái.

Examples

The company owns several acres of timberland.

Công ty sở hữu vài mẫu **đất rừng trồng**.

Farmers sold their timberland to a lumber business.

Nông dân đã bán **đất rừng trồng** của mình cho doanh nghiệp gỗ.

New laws protect timberland from overcutting.

Luật mới bảo vệ **đất rừng trồng** khỏi việc khai thác quá mức.

Investors are buying up timberland as an alternative to farmland.

Các nhà đầu tư đang mua **đất rừng trồng** như một lựa chọn thay thế cho đất nông nghiệp.

My grandfather managed timberland for over 40 years.

Ông tôi đã quản lý **đất rừng trồng** hơn 40 năm.

They toured the timberland to assess damage after the storm.

Họ đi khảo sát **đất rừng trồng** để đánh giá thiệt hại sau cơn bão.