아무 단어나 입력하세요!

"tilts" in Vietnamese

nghiênglàm nghiêng

Definition

'Tilts' có nghĩa là làm cho vật gì đó nghiêng sang một bên thay vì để thẳng đứng hoặc phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vật thể hoặc đầu; phổ biến trong hướng dẫn và trò chơi. Không nhầm với 'tilt at' (tấn công) hay 'tilted' (tức giận).

Examples

He tilts his head to see better.

Anh ấy **nghiêng** đầu để nhìn rõ hơn.

The table tilts when you push it.

Cái bàn **nghiêng** khi bạn đẩy nó.

She tilts the bottle to pour water.

Cô ấy **nghiêng** chai để rót nước.

When the chair tilts, I nearly fall off every time!

Khi ghế **nghiêng**, tôi suýt ngã mỗi lần!

The camera tilts down to follow the actor.

Máy quay **nghiêng** xuống để theo dõi diễn viên.

My phone screen tilts when I rotate the device.

Màn hình điện thoại của tôi sẽ **nghiêng** khi tôi xoay thiết bị.