아무 단어나 입력하세요!

"tilling" in Vietnamese

cày bừaxới đất

Definition

Cày bừa là việc xới và làm tơi đất trên ruộng hoặc vườn để chuẩn bị trồng trọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn với cụm từ 'tilling the land', 'tilling the soil'. Không dùng cho các công việc nhỏ như đào lỗ.

Examples

Farmers spend many hours tilling the soil in spring.

Nông dân dành nhiều giờ vào mùa xuân để **cày bừa** đất.

Tilling helps plants grow better by loosening the ground.

**Cày bừa** giúp đất tơi xốp, cây trồng phát triển tốt hơn.

Before planting seeds, they begin tilling the field.

Trước khi gieo hạt, họ bắt đầu **cày bừa** ruộng.

He spent the entire afternoon tilling because the ground was so hard.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **cày bừa** vì đất rất cứng.

Machines make tilling large farms much easier these days.

Máy móc ngày nay giúp **cày bừa** ở các trang trại lớn dễ dàng hơn nhiều.

If the soil is too wet, tilling can actually do more harm than good.

Nếu đất quá ướt, **cày bừa** đôi khi còn gây hại hơn là lợi.