"till kingdom come" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ một việc gì đó sẽ kéo dài mãi mãi hoặc cho đến tận cùng, nhấn mạnh tính vô tận hoặc không thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái cường điệu, thường dùng ở cuối câu để nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc kéo dài vô tận. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
I could wait here till kingdom come and she still wouldn't call.
Tôi có thể đợi ở đây **cho đến tận thế**, nhưng cô ấy vẫn sẽ không gọi.
The old clock will work till kingdom come.
Cái đồng hồ cũ này sẽ chạy **cho đến tận thế**.
He can argue till kingdom come, but I won't change my mind.
Anh ấy có thể tranh luận **cho đến tận thế**, nhưng tôi sẽ không thay đổi ý kiến.
You can clean this place till kingdom come, but it’ll never look perfect.
Bạn có thể dọn dẹp chỗ này **cho đến tận thế**, nhưng nó sẽ không bao giờ hoàn hảo.
Honestly, they could debate this till kingdom come and never agree.
Thật sự, họ có thể tranh cãi về chuyện này **cho đến tận thế** mà vẫn không đồng ý được.
You could hide that secret till kingdom come, but someone will find out one day.
Bạn có thể giấu bí mật đó **cho đến tận thế**, nhưng một ngày nào đó sẽ có người phát hiện ra.