"tilden" in Vietnamese
Definition
‘Tilden’ thường dùng để chỉ dấu ngã (~), nhưng đây là cách viết không chuẩn; ‘tilde’ mới đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tilden’ gần như không dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn; hãy dùng ‘tilde’. Đôi khi thấy trong tên riêng hoặc do nhầm lẫn.
Examples
A tilden is sometimes used in computer code.
Trong mã máy tính, đôi khi người ta dùng **dấu ngã**.
Place a tilden over the letter n to write 'ñ'.
Để viết chữ 'ñ', hãy đặt **dấu ngã** lên trên chữ n.
The tilden symbol looks like a small wave.
Ký hiệu **dấu ngã** trông giống như một con sóng nhỏ.
Don't forget to hit the tilden key when entering your password.
Đừng quên nhấn phím **dấu ngã** khi nhập mật khẩu.
Some old websites use a tilden in their URLs, like example.com/~user.
Một số trang web cũ dùng **dấu ngã** trong URL, như example.com/~user.
I'm not sure where the tilden is on this keyboard.
Tôi không chắc **dấu ngã** nằm đâu trên bàn phím này.