아무 단어나 입력하세요!

"tikkun" in Vietnamese

tikkun

Definition

Một từ gốc Do Thái có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'cải thiện'. Thường dùng trong cụm 'tikkun olam' để chỉ việc làm cho thế giới tốt đẹp hơn và theo đuổi công lý xã hội, cũng như sửa lỗi trong các văn bản tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu chủ xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật, nhất là cụm 'tikkun olam.' Đừng nhầm với việc sửa chữa thông thường; nó mang ý nghĩa tinh thần và văn hoá đặc biệt.

Examples

The rabbi spoke about tikkun during the ceremony.

Vị giáo sĩ đã nói về **tikkun** trong buổi lễ.

He learned about tikkun in his religious studies class.

Anh ấy đã học về **tikkun** trong lớp học tôn giáo của mình.

Tikkun means making the world a better place.

**Tikkun** mang nghĩa là làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

Many people see volunteering as a form of tikkun.

Nhiều người coi việc tình nguyện là một hình thức **tikkun**.

After the discussion, she felt inspired to take part in tikkun olam activities.

Sau buổi thảo luận, cô cảm thấy được truyền cảm hứng để tham gia các hoạt động **tikkun olam**.

Correcting errors in the Torah is called a tikkun in Jewish tradition.

Theo truyền thống Do Thái, sửa lỗi trong Kinh Torah được gọi là **tikkun**.