"tightness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác căng là trạng thái khi một phần cơ thể hoặc không gian bị bó chặt, gây áp lực hoặc không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi diễn tả cảm giác trên cơ thể, quần áo chật hoặc không gian chật chội. Không dùng cho căng thẳng cảm xúc ('tension').
Examples
I felt tightness in my chest when I was running.
Tôi cảm thấy **cảm giác căng** ở ngực khi chạy.
There is a tightness in these jeans around my waist.
Chiếc quần jean này gây **cảm giác chật** ở quanh eo tôi.
She noticed a tightness in her shoulders after work.
Cô ấy để ý thấy **cảm giác căng** ở vai sau khi làm việc.
People sometimes mistake muscle tightness for injury, but it's often just overuse.
Mọi người đôi khi nhầm **cảm giác căng** cơ bắp với chấn thương, nhưng thường chỉ là dùng quá sức.
That feeling of tightness in a crowded elevator makes me uncomfortable.
Cảm giác **căng** trong thang máy đông người làm tôi thấy khó chịu.
If you feel unusual tightness in your chest, see a doctor right away.
Nếu bạn cảm thấy **cảm giác căng** bất thường ở ngực, hãy đi khám bác sĩ ngay.