아무 단어나 입력하세요!

"tiers" in Vietnamese

cấptầng

Definition

Cấp hoặc tầng là các mức độ khác nhau trong một hệ thống hoặc tổ chức. Mỗi cấp thường có đặc quyền hoặc lợi ích khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến giá, thành viên, hoặc dịch vụ. Không dùng cho bậc thang vật lý.

Examples

The school offers three tiers of classes: beginner, intermediate, and advanced.

Trường cung cấp ba **cấp** lớp: sơ cấp, trung cấp và nâng cao.

You get more benefits at higher tiers of membership.

Bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích hơn ở các **cấp** thành viên cao hơn.

The company has different tiers of support for customers.

Công ty có nhiều **cấp** hỗ trợ khách hàng khác nhau.

Only top tier members have access to the VIP lounge.

Chỉ những thành viên **cấp cao nhất** mới được vào phòng chờ VIP.

Their pricing is split into several tiers based on usage.

Giá của họ được chia thành nhiều **cấp** dựa trên mức sử dụng.

If you move up to a higher tier, you'll unlock new features.

Nếu bạn lên **cấp** cao hơn, bạn sẽ mở khoá các tính năng mới.