"tien" in Vietnamese
lỗi đánh máy: mười (10)tên riêng (Tiến)
Definition
'Tien' không phải là từ tiếng Anh. Thường đó là lỗi đánh máy của 'ten' (mười) hoặc một tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu thấy 'tien' trong một câu tiếng Anh, đa phần là do gõ nhầm từ 'ten'. Dùng 'ten' là đúng.
Examples
I have tien apples.
Tôi có **mười** quả táo.
Can you count to tien?
Bạn có thể đếm đến **mười** không?
My favorite number is tien.
Con số yêu thích của tôi là **mười**.
Oops, I think I misspelled 'tien'. I meant 'ten'.
Ối, tôi viết sai '**tien**' rồi. Ý tôi là 'ten'.
I've never seen 'tien' used as an English word before.
Tôi chưa từng thấy '**tien**' được dùng làm từ tiếng Anh.
If someone writes 'tien', it's probably just a typo for 'ten'.
Nếu ai đó viết '**tien**', có lẽ đó chỉ là lỗi đánh máy của 'ten'.