아무 단어나 입력하세요!

"tied down" in Vietnamese

bị ràng buộcbị trói buộc

Definition

Không thể tự do hành động hoặc quyết định do vướng bận trách nhiệm, cam kết hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ cảm giác bị hạn chế bởi gia đình, công việc hoặc các mối quan hệ. Thường đối lập với cảm giác tự do.

Examples

He doesn't want to be tied down with too many responsibilities.

Anh ấy không muốn bị **ràng buộc** bởi quá nhiều trách nhiệm.

She feels tied down by her job and can't travel.

Cô ấy cảm thấy **bị ràng buộc** bởi công việc và không thể đi du lịch.

Many young people don't want to get tied down in a relationship.

Nhiều người trẻ không muốn bị **ràng buộc** trong một mối quan hệ.

I've got so much work lately—I feel completely tied down.

Gần đây mình có quá nhiều việc — mình cảm thấy hoàn toàn **bị trói buộc**.

Don't you ever get tired of being tied down?

Bạn có bao giờ cảm thấy mệt mỏi vì bị **ràng buộc** không?

He loves the freedom of traveling and doesn't want to be tied down right now.

Anh ấy thích sự tự do khi đi du lịch và hiện tại không muốn bị **ràng buộc**.