아무 단어나 입력하세요!

"tie your hands" in Vietnamese

trói tayhạn chế quyền tự do

Definition

Khi ai đó không thể tự do hành động hoặc quyết định do bị giới hạn bởi quy tắc, luật lệ hoặc thiếu quyền lực. Thường dùng theo nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng theo nghĩa bóng, không phải trói tay thực sự. Hay gặp trong môi trường công sở, pháp lý, thủ tục rườm rà: 'quy định trói tay tôi', 'tôi bị trói tay'.

Examples

Strict rules can tie your hands at work.

Những quy định nghiêm ngặt có thể **trói tay** bạn ở nơi làm việc.

I want to help, but these rules tie my hands.

Tôi muốn giúp, nhưng những quy định này **trói tay** tôi.

If you tie your hands, you can't solve problems easily.

Nếu bạn **tự trói tay** mình thì sẽ khó giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.

My boss would love to give us a raise, but his budget totally ties his hands.

Sếp muốn tăng lương cho chúng tôi nhưng ngân sách đã hoàn toàn **trói tay** ông ấy.

Government red tape has really tied our hands on this project.

Thủ tục hành chính của chính phủ đã thực sự **trói tay** chúng tôi trong dự án này.

I wish I could make an exception, but my position ties my hands.

Tôi cũng muốn ngoại lệ, nhưng vị trí của tôi **trói tay** tôi.