"tie the knot" in Vietnamese
Definition
Nói về việc lấy vợ hoặc lấy chồng; trở thành vợ chồng với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái thân mật, thích hợp nói chuyện với bạn bè hoặc văn viết không trang trọng. Không dùng trong thiệp cưới hoặc văn bản chính thức.
Examples
They're going to tie the knot next spring.
Họ sẽ **kết hôn** vào mùa xuân tới.
After dating for five years, they finally decided to tie the knot.
Hẹn hò 5 năm, cuối cùng họ cũng quyết định **kết hôn**.
My brother will tie the knot this weekend.
Anh trai tôi sẽ **cưới** cuối tuần này.
Did you hear? Sarah and Mike are about to tie the knot!
Bạn nghe chưa? Sarah và Mike sắp **kết hôn** rồi đấy!
A lot of couples choose to tie the knot in a small, private ceremony these days.
Ngày nay, nhiều cặp đôi chọn **kết hôn** trong những buổi lễ nhỏ, riêng tư.
We all knew they would tie the knot sooner or later.
Chúng tôi đều biết họ sẽ **kết hôn** sớm hay muộn thôi.