아무 단어나 입력하세요!

"tie into" in Vietnamese

liên kết vớiliên quan đến

Definition

Được kết nối hoặc liên quan đến điều gì đó, hoặc tạo sự liên kết giữa hai điều, ý tưởng hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về ý tưởng, thông tin hoặc sự kiện. Không dùng để nói về việc buộc vật thật.

Examples

How does this new law tie into our community's needs?

Luật mới này **liên kết với** nhu cầu của cộng đồng chúng ta như thế nào?

His research ties into environmental issues.

Nghiên cứu của anh ấy **liên quan đến** các vấn đề môi trường.

This lesson ties into what we learned yesterday.

Bài học này **liên kết với** những gì chúng ta đã học hôm qua.

I didn't think her idea would tie into our project, but it actually fits perfectly.

Tôi không nghĩ ý tưởng của cô ấy **liên quan đến** dự án của chúng ta, nhưng thực ra lại rất phù hợp.

All the marketing campaigns tie into the company's overall strategy.

Tất cả các chiến dịch marketing **liên kết với** chiến lược tổng thể của công ty.

Do these statistics really tie into the argument you're making?

Những số liệu thống kê này thực sự **liên quan đến** lập luận bạn đang đưa ra chứ?