아무 단어나 입력하세요!

"tie in with" in Vietnamese

liên quan đếnphù hợp với

Definition

Có liên quan, kết nối hoặc trùng hợp với cái gì đó khác. Cũng có thể dùng khi hai sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc phù hợp với ý tưởng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tie in with' rất trung tính, dùng cho cả văn nói và viết. Thường dùng cho sự kiện, ý tưởng, thông tin có liên quan. Đừng nhầm với 'tie up'. Ví dụ: 'the story ties in with the facts'.

Examples

These dates tie in with our holiday plans.

Những ngày này **phù hợp với** kế hoạch nghỉ lễ của chúng ta.

His story ties in with the facts we discovered.

Câu chuyện của anh ấy **khớp với** những gì chúng ta đã tìm ra.

Our event ties in with the city festival this year.

Sự kiện của chúng ta năm nay **trùng với** lễ hội của thành phố.

Does this information tie in with what you already know?

Thông tin này **liên quan đến** những gì bạn đã biết không?

It all ties in with what we've been hearing lately.

Tất cả đều **có liên quan đến** những gì chúng ta nghe gần đây.

Her explanation really ties in with the evidence we have.

Giải thích của cô ấy thực sự **phù hợp với** các bằng chứng chúng ta có.