아무 단어나 입력하세요!

"tie down" in Vietnamese

buộc chặtràng buộc

Definition

Dùng dây hoặc dây đai để buộc chặt vật gì đó để nó không di chuyển; cũng có nghĩa là hạn chế sự tự do hoặc khả năng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trực tiếp khi nói buộc đồ vật hoặc động vật, và dùng ẩn dụ khi nói ai đó bị trách nhiệm, công việc hạn chế tự do.

Examples

Please tie down the boxes in the truck so they don't fall.

Làm ơn **buộc chặt** các hộp trong xe tải để chúng không bị rơi.

They used ropes to tie down the tent during the storm.

Họ đã dùng dây để **buộc chặt** lều khi trời bão.

I don't want to tie down my dog outside all day.

Tôi không muốn **buộc chặt** chó của mình ngoài trời cả ngày.

He feels tied down by his job and can't travel freely.

Anh ấy cảm thấy **bị ràng buộc** bởi công việc và không thể đi du lịch tự do.

Don't let responsibilities tie you down too much—make time for yourself.

Đừng để trách nhiệm **ràng buộc** bạn quá nhiều – hãy dành thời gian cho bản thân.

I like my freedom—I’m not ready to be tied down in a serious relationship yet.

Tôi thích tự do—tôi chưa sẵn sàng để **bị ràng buộc** trong một mối quan hệ nghiêm túc.