아무 단어나 입력하세요!

"tide over" in Vietnamese

giúp vượt quagiúp cầm cự

Definition

Giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn bằng việc cung cấp thứ họ cần trong thời gian ngắn, như tiền hoặc đồ dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa tạm thời, không phải giải pháp lâu dài. Thường dùng với sự giúp đỡ về tài chính hoặc vật chất, kèm theo 'cho đến' một thời điểm.

Examples

Can you lend me some money to tide over until Friday?

Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền để **giúp tôi vượt qua** đến thứ Sáu không?

Her parents sent food to tide her over during exams.

Bố mẹ cô ấy đã gửi đồ ăn để **giúp cô vượt qua** kỳ thi.

The soup was enough to tide over the hungry travelers.

Bát súp đủ để **giúp những du khách vượt qua** cơn đói.

That small loan really tided me over until I found a new job.

Khoản vay nhỏ đó đã thực sự **giúp tôi cầm cự** đến khi tìm được việc mới.

Here’s some bread to tide you over until dinner.

Đây là ít bánh mì để bạn **cầm cự** đến bữa tối.

We only have enough cash to tide us over for a couple more days.

Chúng tôi chỉ còn đủ tiền mặt để **cầm cự** được vài ngày nữa thôi.