"tickle your fancy" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó khiến bạn cảm thấy thích thú hoặc quan tâm thì dùng cụm từ này. Thường dùng với những điều hấp dẫn hoặc mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường với món ăn, hoạt động giải trí. Không dùng cho người hoặc bối cảnh trang trọng.
Examples
Let me know if any of these books tickle your fancy.
Hãy cho tôi biết nếu có cuốn sách nào trong số này **làm bạn thích thú**.
We can go anywhere that tickles your fancy this weekend.
Cuối tuần này chúng ta có thể đi đâu mà **làm bạn thích** cũng được.
If the movie doesn't tickle your fancy, we can pick another one.
Nếu bộ phim không **làm bạn thích thú**, chúng ta có thể chọn phim khác.
Is there anything on the menu that tickles your fancy?
Có món nào trong thực đơn **làm bạn thích thú** không?
Go ahead and choose whatever tickles your fancy.
Cứ chọn bất cứ thứ gì **làm bạn thích thú**.
That new video game really tickled my fancy last week.
Tuần trước tựa game mới đó thực sự **làm tôi thích thú**.