아무 단어나 입력하세요!

"tib" in Vietnamese

Tib

Definition

'Tib' không dùng trong tiếng Anh thông thường. Từ này có thể là viết tắt, tên riêng hoặc một thuật ngữ kỹ thuật, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp dưới dạng viết tắt (ví dụ: tebibyte), biệt danh hoặc tên thương hiệu. Luôn xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The file size is 1 Tib.

Kích thước tập tin là 1 **Tib**.

My friend's nickname is Tib.

Biệt danh của bạn tôi là **Tib**.

We bought the new Tib laptop model.

Chúng tôi đã mua mẫu laptop **Tib** mới.

Do you know what Tib stands for in this document?

Bạn có biết **Tib** trong tài liệu này là gì không?

Whenever I see Tib online, I think of storage sizes.

Mỗi khi nhìn thấy **Tib** trên mạng, tôi nghĩ đến dung lượng lưu trữ.

If Tib is a brand, they should really advertise more.

Nếu **Tib** là một thương hiệu, họ nên quảng bá nhiều hơn.