"thyroid" in Vietnamese
Definition
Tuyến giáp là một tuyến ở cổ, tạo ra các hormone quan trọng giúp kiểm soát cách cơ thể sử dụng năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế khi nói về 'bệnh tuyến giáp', 'chức năng tuyến giáp'. Không dùng trong các tình huống thân mật ngoài lĩnh vực sức khỏe.
Examples
The thyroid is in your neck.
**Tuyến giáp** nằm ở cổ bạn.
She has a problem with her thyroid.
Cô ấy gặp vấn đề với **tuyến giáp** của mình.
Doctors check your thyroid with a blood test.
Bác sĩ kiểm tra **tuyến giáp** của bạn bằng xét nghiệm máu.
An underactive thyroid can make you feel tired all the time.
**Tuyến giáp** hoạt động kém có thể khiến bạn luôn cảm thấy mệt mỏi.
He takes medicine every day to help his thyroid work better.
Anh ấy uống thuốc hằng ngày để **tuyến giáp** hoạt động tốt hơn.
My doctor said my thyroid levels are normal now.
Bác sĩ của tôi nói rằng mức **tuyến giáp** của tôi giờ đã bình thường.