아무 단어나 입력하세요!

"thunderstorms" in Vietnamese

dông bãogiông bão

Definition

Dông bão là hiện tượng thời tiết có sấm sét, thường kèm theo mưa lớn và gió mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thời tiết có sấm sét và mưa lớn, không dùng cho mưa nhỏ hay bão tuyết. Có thể dùng với các cụm như 'dông bão dữ dội', 'sợ dông bão'.

Examples

Thunderstorms are expected this afternoon.

Chiều nay dự kiến sẽ có **dông bão**.

Some animals are afraid of thunderstorms.

Một số loài động vật sợ **dông bão**.

Thunderstorms usually bring heavy rain and strong winds.

**Dông bão** thường mang theo mưa lớn và gió mạnh.

I love watching thunderstorms from my window.

Tôi thích ngắm **dông bão** từ cửa sổ nhà mình.

The camping trip was almost canceled because of thunderstorms.

Chuyến đi cắm trại suýt bị hủy vì **dông bão**.

Summer evenings here are famous for sudden thunderstorms.

Những buổi tối mùa hè ở đây nổi tiếng với những cơn **dông bão** bất ngờ.