아무 단어나 입력하세요!

"thunderous" in Vietnamese

vang dộinhư sấm

Definition

Âm thanh rất lớn và mạnh, giống như tiếng sấm. Thường dùng để miêu tả tiếng vỗ tay, tiếng ồn hoặc giọng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh sự ồn ào, gây ấn tượng mạnh, như trong 'thunderous applause,' 'thunderous noise.' Không dùng khi nói về âm thanh nhẹ hay tình huống yên tĩnh.

Examples

The crowd gave a thunderous applause after the performance.

Sau màn biểu diễn, khán giả đã vỗ tay **vang dội**.

We heard a thunderous noise outside last night.

Tối qua chúng tôi nghe thấy một tiếng động **như sấm** bên ngoài.

The speaker's thunderous voice filled the hall.

Giọng nói **vang dội** của diễn giả vang khắp hội trường.

"When the team scored, the stadium erupted in thunderous cheers."

Khi đội ghi bàn, cả sân vận động vang lên những tiếng cổ vũ **như sấm**.

"Suddenly, a thunderous crash shook the windows."

Đột nhiên, một tiếng đổ **vang dội** làm rung chuyển cửa sổ.

He burst into thunderous laughter that made everyone turn around.

Anh ấy bật cười **vang dội** khiến mọi người đều quay lại nhìn.