아무 단어나 입력하세요!

"thundered" in Vietnamese

gầm vanggào lên (như sấm)

Definition

Tạo ra âm thanh rất lớn, vang vọng như tiếng sấm. Cũng dùng để chỉ ai đó nói hoặc di chuyển một cách mạnh mẽ, ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả tiếng động lớn trong cơn bão, tàu xe hoặc ai đó hét lên mạnh mẽ ('he thundered at the crowd'). Mang tính kịch tính, không chỉ đơn giản là nói to.

Examples

The sky thundered during the storm.

Bầu trời **gầm vang** trong cơn bão.

He thundered at the children to stop fighting.

Anh ấy **gào lên** bắt lũ trẻ ngừng đánh nhau.

The train thundered past the station.

Con tàu **gầm vang** chạy qua nhà ga.

She thundered down the stairs, making everyone look up.

Cô ấy **gầm gào xuống** cầu thang khiến mọi người đều nhìn lên.

“Quiet!” the teacher thundered when the class got too loud.

Khi lớp học quá ồn, thầy giáo **gầm lên**: "Im lặng!"

Their footsteps thundered across the empty hall.

Tiếng bước chân của họ **gầm vang** khắp sảnh trống.