아무 단어나 입력하세요!

"thunderclaps" in Vietnamese

tiếng sấm vangtiếng sấm nổ

Definition

Âm thanh sấm vang đột ngột và rất to trong cơn bão. Cũng dùng để miêu tả bất kỳ tiếng động lớn, gây sốc xảy ra bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này miêu tả âm sấm rất mạnh, bất ngờ, thường dùng trong văn miêu tả hay khi nói về biến cố đột ngột. Có thể được dùng ẩn dụ.

Examples

The thunderclaps scared the children during the storm.

**Tiếng sấm vang** đã làm bọn trẻ sợ hãi trong cơn bão.

We counted several loud thunderclaps last night.

Tối qua chúng tôi đã đếm được nhiều **tiếng sấm vang** lớn.

A sudden thunderclap shook the whole house.

Một **tiếng sấm vang** bất ngờ làm cả căn nhà rung chuyển.

The dog hides under the bed whenever there are thunderclaps.

Mỗi khi có **tiếng sấm vang**, con chó lại trốn dưới gầm giường.

I woke up in the middle of the night because of loud thunderclaps.

Tôi tỉnh dậy giữa đêm vì **tiếng sấm vang** lớn.

There were so many thunderclaps that I thought the windows might break.

Có quá nhiều **tiếng sấm vang** đến mức tôi tưởng cửa sổ sẽ vỡ.