아무 단어나 입력하세요!

"thunderbird" in Vietnamese

chim sấm (thần thoại)Thunderbird (xe ô tô/phần mềm)

Definition

Chim sấm là loài chim khổng lồ trong thần thoại của người Mỹ bản địa, được tin là tạo ra sấm sét. Ngoài ra, Thunderbird còn là một dòng xe hơi cổ điển của Ford và một phần mềm email nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu xuất hiện khi nói về thần thoại, xe Ford Thunderbird, hoặc phần mềm email. Viết hoa khi chỉ xe hoặc phần mềm.

Examples

The thunderbird is a powerful creature in Native American myths.

**Chim sấm** là sinh vật quyền năng trong các thần thoại của người Mỹ bản địa.

My uncle owns a classic Thunderbird car.

Chú tôi sở hữu một chiếc **Thunderbird** cổ điển.

I use Thunderbird to check my email every day.

Tôi dùng **Thunderbird** kiểm tra email mỗi ngày.

Many legends say the thunderbird flaps its wings to make thunder.

Nhiều truyền thuyết kể rằng **chim sấm** vỗ cánh để tạo ra sấm.

Have you ever seen a vintage Thunderbird driving down the street?

Bạn có từng thấy một chiếc **Thunderbird** cổ di chuyển trên phố chưa?

I love using Thunderbird—it helps keep all my emails organized.

Tôi rất thích dùng **Thunderbird**—nó giúp tôi sắp xếp email gọn gàng.