"thumped" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng động lớn, nặng bằng cách đập mạnh một vật gì đó, thường bằng nắm tay hoặc vật cứng. Cũng dùng để chỉ tiếng tim đập mạnh hay âm thanh lặp lại, vang vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn nói, mô tả tiếng động trầm, mạnh do vật nặng, nắm tay hoặc bàn chân tạo ra. Không dùng cho âm sắc cao hay sắc nét.
Examples
He thumped the table in anger.
Anh ấy **đập mạnh** xuống bàn vì tức giận.
The ball thumped against the wall.
Quả bóng **đập mạnh** vào tường.
His heart thumped loudly in his chest.
Tim anh ấy **đập mạnh** trong lồng ngực.
My head thumped after the loud concert.
Sau buổi hòa nhạc lớn, đầu tôi **đập thình thịch**.
He thumped his chest like a gorilla to show off.
Anh ấy **đập mạnh** vào ngực như khỉ đột để khoe khoang.
She thumped her friend on the back in congratulations.
Cô ấy **đập nhẹ** vào lưng bạn để chúc mừng.