아무 단어나 입력하세요!

"thumbed" in Vietnamese

lật bằng ngón cáibấm (bằng ngón cái)

Definition

'Thumbed' có nghĩa là lật trang hoặc bấm một vật gì đó bằng ngón cái, thường là lật nhanh sách hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sách, tạp chí ('thumbed through'), hoặc bấm các nút bằng ngón cái. Không dùng cho các ngón khác. Mang tính thân mật.

Examples

He thumbed through the magazine while waiting.

Anh ấy **lật bằng ngón cái** tạp chí khi chờ đợi.

She thumbed the pages of her notebook.

Cô ấy **lật bằng ngón cái** các trang vở của mình.

He thumbed the remote control to turn up the volume.

Anh ấy **bấm** điều khiển từ xa để tăng âm lượng.

I thumbed through the menu, looking for something new to try.

Tôi **lật bằng ngón cái** thực đơn để tìm món gì đó mới.

The well-thumbed book looked like it had been read a thousand times.

Cuốn sách bị **lật bằng ngón cái** nhiều trông như đã được đọc cả ngàn lần.

He absentmindedly thumbed his phone, scrolling through messages.

Anh ấy **bấm** điện thoại vô thức, lướt qua các tin nhắn.