아무 단어나 입력하세요!

"thumb a ride" in Vietnamese

xin đi nhờ xequá giang

Definition

Đứng bên đường, giơ ngón tay cái để xin đi nhờ xe của người qua đường mà không phải trả tiền. Thường dùng để nói về việc quá giang.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, hơi cũ, thường thấy trong truyện hoặc văn cảnh du lịch. Thường dùng 'xin đi nhờ xe' hoặc 'quá giang'.

Examples

We decided to thumb a ride to the next town.

Chúng tôi quyết định **xin đi nhờ xe** đến thị trấn tiếp theo.

You can try to thumb a ride if you miss the bus.

Nếu bạn lỡ xe buýt thì có thể thử **xin đi nhờ xe**.

He learned how to thumb a ride when he traveled across Europe.

Anh ấy học cách **xin đi nhờ xe** khi du lịch khắp Châu Âu.

Back in college, I used to thumb a ride every weekend to get home.

Hồi đại học, tôi thường **xin đi nhờ xe** về nhà mỗi cuối tuần.

She stuck out her thumb and tried to thumb a ride to the festival.

Cô ấy đưa ngón tay cái ra và thử **xin đi nhờ xe** đến lễ hội.

Not many people thumb a ride these days because of safety concerns.

Ngày nay, ít người **xin đi nhờ xe** vì lý do an toàn.