아무 단어나 입력하세요!

"thuggee" in Vietnamese

Thuggee

Definition

Thuggee là một tổ chức tội phạm bí mật ở Ấn Độ thế kỷ 19, nổi tiếng với việc cướp bóc và giết hại khách lữ hành như một phần của nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm và chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc các phim về Ấn Độ thời thuộc địa. Không dùng cho nghĩa hiện đại như 'thug' (giang hồ/du côn).

Examples

The British tried to stop thuggee in India.

Người Anh đã cố gắng ngăn chặn **Thuggee** ở Ấn Độ.

Thuggee was feared by many travelers.

Nhiều lữ khách đã rất sợ **Thuggee**.

The thuggee used rituals before their crimes.

Những người **Thuggee** làm nghi lễ trước khi phạm tội.

Stories about thuggee are still told in India today.

Ngày nay ở Ấn Độ vẫn còn kể những câu chuyện về **Thuggee**.

I heard a documentary about the dark history of thuggee.

Tôi đã nghe một bộ phim tài liệu về lịch sử đen tối của **Thuggee**.

The word 'thug' actually comes from 'thuggee'.

Từ '**thug**' thực ra bắt nguồn từ '**Thuggee**'.